Kết quả tra từ “虫白蜡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虫白蜡chóng bái là
虫白蜡: sáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)