Kết quả tra từ “虫灾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虫灾chóng zāi
虫灾: thiệt hại do côn trùng; phá hoại mùa màng bởi côn trùng gây hại