Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “虫害”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
虫害chóng hài

虫害: sâu hại; thiệt hại do côn trùng

Cụm từ
病虫害绿色防控bìng chóng hài lǜ sè fáng kòng

病虫害绿色防控: phòng chống dịch hại xanh; phương pháp kiểm soát và phòng ngừa dịch hại thân thiện với môi trường

Cụm từ
病虫害bìng chóng hài

病虫害: bệnh cây và sâu hại

Cụm từ