Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “虚荣”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
虚荣xū róng

虚荣: thói phù phiếm

Cụm từ
虚荣心xū róng xīn

虚荣心: tính hư vinh

Cụm từ
爱慕虚荣ài mù xū róng

爱慕虚荣: háo danh

Cụm từ