Kết quả tra từ “虚文”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虚文xū wén
虚文: chữ chết; quy tắc không còn hiệu lực; hình thức trống rỗng
虚文浮礼xū wén fú lǐ
虚文浮礼: hình thức trống rỗng