Kết quả tra từ “虚拟现实”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虚拟现实xū nǐ xiàn shí
虚拟现实: thực tế ảo
虚拟现实置标语言xū nǐ xiàn shí zhì biāo yǔ yán
虚拟现实置标语言: ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (máy tính)