Kết quả tra từ “虚应了事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虚应了事xū yìng liǎo shì
虚应了事: xem 虛應故事|虚应故事[xu1 ying4 gu4 shi4]