Kết quả tra từ “虚己以听”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虚己以听xū jǐ yǐ tīng
虚己以听: lắng nghe ý kiến của người khác với tâm trí cởi mở (thành ngữ)