Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “虚实”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
虚实xū shí

虚实: cái gì thật và cái gì giả; (để hiểu rõ) tình huống thực tế

Cụm từ
虚虚实实xū xū shí shí

虚虚实实: khó mà nói thật hay giả

Cụm từ