Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “虔诚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
虔诚qián chéng

虔诚: mộ đạo; sùng đạo; chân thành

Cụm từ
一秉虔诚yī bǐng qián chéng

一秉虔诚: một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ); một cách sùng đạo

Thành ngữ