Kết quả tra từ “藴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藴yùn
藴: biến thể của 蘊|蕴, tích luỹ; chứa đựng; tập hợp; thu thập; sâu sắc; nội lực