Kết quả tra từ “藠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藠jiào
藠: xem 藠頭|藠头[jiao4 tou5]
藠头jiào tou
藠头: hành hoa (Allium chinense)