Kết quả tra từ “藏雪鸡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藏雪鸡zàng xuě jī
藏雪鸡: (loài chim ở Trung Quốc) gà tuyết Tây Tạng (Tetraogallus tibetanus)