Kết quả tra từ “藏雪雀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藏雪雀zàng xuě què
藏雪雀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ tuyết Henri (Montifringilla henrici)