Kết quả tra từ “藏文”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藏文Zàng wén
藏文: chữ Tạng; ngôn ngữ viết Tạng; ngôn ngữ Tạng
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藏文: chữ Tạng; ngôn ngữ viết Tạng; ngôn ngữ Tạng