Kết quả tra từ “薪火相传”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
薪火相传xīn huǒ xiāng chuán
薪火相传: nghĩa đen ngọn lửa từ thanh củi đang cháy truyền sang những thanh khác (thành ngữ); nghĩa bóng (về kiến thức, kỹ năng, v.v.) được truyền từ…