Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “薄荷”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
薄荷bò he

薄荷: bạc hà; dạ minh hương

Cụm từ
薄荷酮bò he tóng

薄荷酮: menthone (hóa học)

Cụm từ
薄荷糖bò he táng

薄荷糖: kẹo bạc hà

Cụm từ
薄荷油bò he yóu

薄荷油: dầu bạc hà

Cụm từ
香薄荷xiāng bò he

香薄荷: rau húng (thảo dược)

Cụm từ
猫薄荷māo bò he

猫薄荷: cây bạc hà mèo

Cụm từ
胡椒薄荷hú jiāo bò he

胡椒薄荷: bạc hà cay

Cụm từ