Kết quả tra từ “薄命”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
薄命bó mìng
薄命: sinh ra dưới ngôi sao xấu (thường nói về phụ nữ); sinh ra không may mắn
红颜薄命hóng yán bó mìng
红颜薄命: hồng nhan bạc mệnh (thành ngữ)