Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “薄命”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
薄命bó mìng

薄命: sinh ra dưới ngôi sao xấu (thường nói về phụ nữ); sinh ra không may mắn

Cụm từ
红颜薄命hóng yán bó mìng

红颜薄命: hồng nhan bạc mệnh (thành ngữ)

Thành ngữ