Kết quả tra từ “薄利多销”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
薄利多销bó lì duō xiāo
薄利多销: lợi nhuận nhỏ nhưng quay vòng nhanh