Kết quả tra từ “蕉岭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蕉岭Jiāo lǐng
蕉岭: Huyện Jiaoling ở Meizhou 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông
蕉岭县Jiāo lǐng Xiàn
蕉岭县: Huyện Jiaoling ở Meizhou 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông