Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蔺”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
lìn

蔺: cây bồ

Từ vựng
蔺相如Lìn Xiāng rú

蔺相如: Lệnh Tương Như (không rõ năm sinh, thế kỷ 3 TCN), chính khách nổi tiếng của nước Triệu 趙國|赵国

Cụm từ
古蔺县Gǔ lìn xiàn

古蔺县: huyện Gulin ở Luzhou 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
古蔺Gǔ lìn

古蔺: huyện Cổ Lận ở Lô Châu 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ