Kết quả tra từ “蔫儿坏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蔫儿坏niān r huài
蔫儿坏: dễ làm điều gì đó xấu xa hoặc mờ ám một cách bí mật