Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蓬首垢面”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蓬首垢面péng shǒu gòu miàn

蓬首垢面: nghĩa đen: tóc tai rối bù, mặt mũi dơ bẩn; diện mạo nhếch nhác (thành ngữ)

Thành ngữ