Kết quả cho “蓬首垢面”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghĩa đen: tóc tai rối bù, mặt mũi dơ bẩn; diện mạo nhếch nhác (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghĩa đen: tóc tai rối bù, mặt mũi dơ bẩn; diện mạo nhếch nhác (thành ngữ)