Kết quả tra từ “蓦”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蓦mò
蓦: nhảy lên hoặc qua; đột nhiên
蓦然mò rán
蓦然: đột nhiên; đột ngột
蓦地里mò dì lǐ
蓦地里: đột nhiên; bất ngờ
蓦地mò de
蓦地: đột nhiên; bất ngờ