Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蓟”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

蓟: cây cỏ Việt; cây kế

Từ vựng
蓟马jì mǎ

蓟马: (động vật học) bọ trĩ (bộ Thysanoptera); bọ sấm

Cụm từ
蓟县Jì xiàn

蓟县: huyện Ký ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]

Cụm từ
蓟城Jì chéng

蓟城: tên cũ của Bắc Kinh 北京[Bei3 jing1]

Cụm từ
洋蓟yáng jì

洋蓟: atisô

Cụm từ