Kết quả tra từ “蓝耳病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蓝耳病lán ěr bìng
蓝耳病: hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS); sốt heo tai xanh