Kết quả tra từ “蓝光”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蓝光Lán guāng
蓝光: Định dạng đĩa Blu-ray
蓝光光盘lán guāng guāng pán
蓝光光盘: Đĩa Blu-ray, đĩa DVD độ nét cao của Sony