Kết quả tra từ “蒸馏器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒸馏器zhēng liú qì
蒸馏器: nồi chưng cất (tức là thiết bị chưng cất)