Kết quả tra từ “蒲甘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒲甘Pú gān
蒲甘: Bagan (Pagan), cố đô của Myanmar (Miến Điện)
蒲甘王朝Pú gān Wáng cháo
蒲甘王朝: Vương triều Bagan (Pagan) của Myanmar (Miến Điện), 1044-1287