Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蒙阴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蒙阴Méng yīn

蒙阴: huyện Mengyin ở Linyi 臨沂|临沂[Lín yí], Sơn Đông

Cụm từ
蒙阴县Méng yīn xiàn

蒙阴县: huyện Mengyin ở Linyi 臨沂|临沂[Lín yí], Sơn Đông

Cụm từ