Kết quả tra từ “蒙自县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒙自县Méng zì xiàn
蒙自县: huyện Mông Tự, châu tự trị Hồng Hà, Hà Nhì và Di, Vân Nam