Kết quả tra từ “蒙特卡洛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒙特卡洛Méng tè Kǎ luò
蒙特卡洛: Monte-Carlo (Monaco)
蒙特卡洛法Méng tè Kǎ luò fǎ
蒙特卡洛法: phương pháp Monte Carlo (toán học)