Kết quả tra từ “蒙大拿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒙大拿Méng dà ná
蒙大拿: bang Montana, Mỹ
蒙大拿州Méng dà ná zhōu
蒙大拿州: bang Montana, Mỹ