Kết quả tra từ “蒙古人民共和国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒙古人民共和国Měng gǔ Rén mín Gòng hé guó
蒙古人民共和国: Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ (từ năm 1924)