Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蒙古人”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
蒙古人
Měng gǔ rén

Người Mông Cổ

Cụm từ
蒙古人民共和国
Měng gǔ Rén mín Gòng hé guó

Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ (từ năm 1924)

Cụm từ