Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蒙古人”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蒙古人Měng gǔ rén

蒙古人: Người Mông Cổ

Cụm từ
蒙古人民共和国Měng gǔ Rén mín Gòng hé guó

蒙古人民共和国: Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ (từ năm 1924)

Cụm từ