Kết quả tra từ “葵花”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
葵花kuí huā
葵花: hoa hướng dương
葵花子kuí huā zǐ
葵花子: hạt hướng dương
小葵花凤头鹦鹉xiǎo kuí huā fèng tóu yīng wǔ
小葵花凤头鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) vẹt mào vàng (Cacatua sulphurea)