Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “葬身鱼腹”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
葬身鱼腹zàng shēn yú fù

葬身鱼腹: nghĩa đen: bị chôn vùi trong bụng cá (thành ngữ); nghĩa bóng: chết đuối

Thành ngữ