Kết quả tra từ “葫芦里卖的是什么药”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
葫芦里卖的是什么药hú lu lǐ mài de shì shén me yào
葫芦里卖的是什么药: có gì mờ ám?; chuyện gì đang xảy ra?