Kết quả tra từ “葡萄牙”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
葡萄牙Pú táo yá
葡萄牙: Bồ Đào Nha
葡萄牙语Pú táo yá yǔ
葡萄牙语: tiếng Bồ Đào Nha
葡萄牙文Pú táo yá wén
葡萄牙文: tiếng Bồ Đào Nha
葡萄牙人Pú táo yá rén
葡萄牙人: người Bồ Đào Nha