Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “葛逻禄”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
葛逻禄Gě luó lù

葛逻禄: bộ lạc du mục Cát Lạc Lộc hoặc Cát Lỗ Lực, một dân tộc thiểu số Turk cổ đại

Cụm từ