Kết quả tra từ “葛莱美奖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
葛莱美奖Gě lái měi jiǎng
葛莱美奖: Giải thưởng Grammy (giải thưởng âm nhạc của Mỹ); cũng viết 格萊美獎|格莱美奖