Kết quả tra từ “葛洲坝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
葛洲坝Gé zhōu bà
葛洲坝: tên một địa danh, đập Gezhouba trên sông Trường Giang, ở Hồ Bắc