Kết quả tra từ “葛法翁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
葛法翁Gě fǎ wēng
葛法翁: Capernaum (thị trấn kinh thánh bên Biển hồ Galilee)