Kết quả tra từ “葙”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
葙xiāng
葙: xem 青葙, cây mào gà (Celosia argentea)
青葙子qīng xiāng zi
青葙子: cây mào gà lông (Celosia argentea)
青葙qīng xiāng
青葙: cây mào gà lông (Celosia argentea)