Kết quả tra từ “落草为寇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
落草为寇luò cǎo wéi kòu
落草为寇: lên rừng làm thảo khấu (thành ngữ)