Kết quả tra từ “落腮胡子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
落腮胡子luò sāi hú zi
落腮胡子: biến thể của 絡腮鬍子|络腮胡子[luo4 sai1 hu2 zi5]