Kết quả tra từ “落石”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
落石luò shí
落石: đá rơi
水落石出shuǐ luò shí chū
水落石出: nghĩa đen: nước rút lộ đá (thành ngữ); nghĩa bóng: sự thật được phơi bày