Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “落石”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
落石luò shí

落石: đá rơi

Cụm từ
水落石出shuǐ luò shí chū

水落石出: nghĩa đen: nước rút lộ đá (thành ngữ); nghĩa bóng: sự thật được phơi bày

Thành ngữ