Kết quả cho “落栈”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghỉ chân tại khách sạn; đưa cái gì đó vào kho
xem 落棧|落栈[luo4 zhan4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghỉ chân tại khách sạn; đưa cái gì đó vào kho
xem 落棧|落栈[luo4 zhan4]