Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “落栈”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
落栈
luò zhàn

nghỉ chân tại khách sạn; đưa cái gì đó vào kho

Cụm từ
落栈
lào zhàn

xem 落棧|落栈[luo4 zhan4]

Cụm từ