Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “落栈”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
落栈luò zhàn

落栈: nghỉ chân tại khách sạn; đưa cái gì đó vào kho

Cụm từ
落栈lào zhàn

落栈: xem 落棧|落栈[luo4 zhan4]

Cụm từ