Kết quả tra từ “落栈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
落栈luò zhàn
落栈: nghỉ chân tại khách sạn; đưa cái gì đó vào kho
落栈lào zhàn
落栈: xem 落棧|落栈[luo4 zhan4]