Kết quả tra từ “落井下石”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
落井下石luò jǐng xià shí
落井下石: ném đá vào người rơi xuống giếng (thành ngữ); đánh người khi họ đang gặp nạn