Kết quả tra từ “落下”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
落下luò xià
落下: rơi; rớt; hạ cánh (của đạn dược)
放射性落下灰fàng shè xìng luò xià huī
放射性落下灰: bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân)