Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “落下”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
落下luò xià

落下: rơi; rớt; hạ cánh (của đạn dược)

Cụm từ
放射性落下灰fàng shè xìng luò xià huī

放射性落下灰: bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân)

Cụm từ